dư dật
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều hơn mức cần thiết, dư thừa, sung túc: "dư dật" dùng để mô tả tình trạng có số lượng nhiều, vượt quá nhu cầu hoặc mong đợi, thường liên quan đến của cải, vật chất hoặc một yếu tố nào đó.
- Đầy đủ, phong phú một cách thoải mái: Chỉ sự dồi dào đến mức không phải lo lắng về sự thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gia đình anh ấy sống một cuộc sống dư dật nhờ kinh doanh phát đạt. (Cuộc sống có đầy đủ, sung túc.)
- Mùa này, vườn cây ăn trái cho thu hoạch dư dật. (Thu hoạch nhiều, vượt quá mong đợi.)
- Với số tiền tiết kiệm dư dật, họ có thể an tâm nghỉ hưu. (Số tiền nhiều hơn mức cần thiết cho nhu cầu cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dư dật của cải": chỉ sự giàu có, vật chất dồi dào.
- Ông ấy đã tích lũy được một khối tài sản dư dật.
- "dư dật tình thương": (dùng theo nghĩa bóng) chỉ sự chan chứa, tràn đầy tình cảm.
- Trái tim bà luôn dư dật tình yêu thương dành cho con cháu.
Biến thể và từ gần giống
- Dư dả (tính từ): gần nghĩa với "dư dật", chỉ sự đủ đầy, thoải mái về vật chất, không thiếu thốn.
- Thu nhập của họ khá dư dả.
- Dư thừa (tính từ): nhấn mạnh phần vượt quá nhu cầu, có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "dư dật".
- Lượng hàng hóa tồn kho dư thừa cần được xử lý.
- Sung túc (tính từ): chỉ cuộc sống đầy đủ, no ấm.
- Một gia đình sung túc.
Từ đồng nghĩa
- Phong phú: nhiều và đa dạng.
- Dồi dào: có số lượng lớn, dư thừa.
- Thừa thãi: có nhiều hơn mức cần thiết (thường dùng cho vật chất cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Thiếu thốn: không đủ để đáp ứng nhu cầu.
- Túng thiếu: khó khăn, thiếu hụt về tiền bạc, vật chất.
- Eo hẹp: có rất ít, ở trong tình trạng chật vật.
Lưu ý sử dụng
- "Dư dật" thường mang sắc thái tích cực, diễn tả một sự dư thừa đáng mong muốn, mang lại cảm giác an tâm và thoải mái.
- Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính mà phổ biến trong văn nói và văn viết mô tả đời sống.
- Không dùng "dư dật" để miêu tả cảm xúc tiêu cực (như "giận dữ") hay các khái niệm trừu tượng không liên quan đến sự dồi dào, đầy đủ.